Thép Tròn Đặc S45C.S50C.S55C.SKD11.SKD61,Thép Tròn Chế Tạo S45C.S50C.S55C.SKD11.SKD61

Giá: đ

3/16/2017 7:45:04 AM


Lưu tin







 Công Ty TNHH XNK TM MẠNH TRƯỜNG

Website : http://manhtruong.vn/

ĐC:  220/2A Đường Số 7, KP2 , P Tam Bình , Q Thủ Đức , TP Hồ Chí Minh

Điện Thoại : 08 37295178   hp 0938 326 333 / 0938 625 178   Fax    : 08 3729 5179

Gmail.thepmanhtruong@gmail.com

Thép tròn chế tạo .SKD11.SKD61,SCM440

  1.  Thép Tròn Chế Tạo S45C.S50C.S55C.SKD11.SKD61
  2.           
    STT Tên Sản Phẩm Độ Dài m T.Lượng kg/c STT Tên Sản Phẩm Độ Dài m T.Lượng kg/c
    Thép Tròn Đặc S45c Thép Tròn Đặc S45c
    1 Thép Tròn Đặc S45c Ø 12 6 5,4 24 Thép Tròn Đặc S45c Ø 120 6 540.9
    2 Thép Tròn Đặc S45c Ø 14 6 7.4 25 Thép Tròn Đặc S45c Ø 130 6 634.8
    3 Thép Tròn Đặc S45c Ø 16 6 9.6 26 Thép Tròn Đặc S45c Ø 140 6 736.2
    4 Thép Tròn Đặc S45c Ø 18 6 12.2 27 Thép Tròn Đặc S45c Ø 150 6 845.1
    5 Thép Tròn Đặc S45c Ø 20 6 15.0 28 Thép Tròn Đặc S45c Ø 160 6 961.5
    6 Thép Tròn Đặc S45c Ø 22 6 18.2 29 Thép Tròn Đặc S45c Ø 170 6 1,085.5
    7 Thép Tròn Đặc S45c Ø 25 6 23.5 30 Thép Tròn Đặc S45c Ø 180 6 1,216.9
    8 Thép Tròn Đặc S45c Ø 28 6 29.4 31 Thép Tròn Đặc S45c Ø 190 6 1,355.9
    9 Thép Tròn Đặc S45c Ø 30 6 33.8 32 Thép Tròn Đặc S45c Ø 200 6 1,502.4
    10 Thép Tròn Đặc S45c Ø 35 6 46.0 33 Thép Tròn Đặc S45c Ø 210 6 1,656.4
    11 Thép Tròn Đặc S45c Ø 40 6 60.1 34 Thép Tròn Đặc S45c Ø 220 6 1,817.9
    12 Thép Tròn Đặc S45c Ø 45 6 76.1 35 Thép Tròn Đặc S45c Ø 230 6 1,986.9
    13 Thép Tròn Đặc S45c Ø 50 6 93.9 36 Thép Tròn Đặc S45c Ø 240 6 2,163.5
    14 Thép Tròn Đặc S45c Ø 55 6 113.6 37 Thép Tròn Đặc S45c Ø 250 6 2,347.5
    15 Thép Tròn Đặc S45c Ø 60 6 135.2 38 Thép Tròn Đặc S45c Ø 260 6 2,539.1
    16 Thép Tròn Đặc S45c Ø 65 6 158.7 39 Thép Tròn Đặc S45c Ø 270 6 2,738.1
    17 Thép Tròn Đặc S45c Ø 70 6 184.0 40 Thép Tròn Đặc S45c Ø 280 6 2,944.7
    18 Thép Tròn Đặc S45c Ø 75 6 211.3 41 Thép Tròn Đặc S45c Ø 290 6 3,158.8
    19 Thép Tròn Đặc S45c Ø 80 6 240.4 42 Thép Tròn Đặc S45c Ø 300 6 3,380.4
    20 Thép Tròn Đặc S45c Ø 90 6 304.2 43 Thép Tròn Đặc S45c Ø 310 6 3,609.5
    21 Thép Tròn Đặc S45c Ø 95 6 339.0 44 Thép Tròn Đặc S45c Ø 320 6 3,846.1
    22 Thép Tròn Đặc S45c Ø 100 6 375.6 45 Thép Tròn Đặc S45c Ø 330 6 4,090.3
    23 Thép Tròn Đặc S45c Ø 110 6 454.5 46 Thép Tròn Đặc S45c Ø 340 6 4,341.9
    Ghi Chú 
    Ngoài các Phi trên bảng tiêu chuẩn chúng tôi có các phi lơn hơn từ Ø 360 cho đến 700/800/1100 mm 
    Quý khách có nhu cầu hãy liên hệ cho chúng tôi theo số hỗ trợ trực tuyến hoặc 0938 625 178

Liên hệ và tư vấn Mr Trường : 0938 326 333